Dịch

festejo

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/fesˈtexo/

Nghĩa chính

  1. Lễ ăn mừngdanh từcelebration

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. festejoDạng gốc (base form)
  2. festejosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI