celebración
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/θelebɾaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Lễ kỷ niệm, sự ăn mừng, buổi lễdanh từcelebration
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- celebraciónDạng gốc (base form)
- celebracionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gran celebración | Chưa có nghĩa | |
| motivo de celebración | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- ¿ ?Buổi lễ diễn ra vào lúc mấy giờ?
- .Các lễ kỷ niệm phô trương sự xa hoa và tráng lệ.
- .Chúng ta còn mười bảy ngày nữa là tới ngày lễ.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh