Dịch

broth

B1danh từ (noun)
UK/bɹɒθ/US/bɹɔθ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Canhdanh từkhông đếm được (uncountable)Water in which food (meat, vegetable, etc.) has been boiled.
  2. Món súp nước dùng, canhdanh từđếm được (countable)A soup made from broth and other ingredients such as vegetables, herbs or diced meat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brothDạng gốc (base form)
  2. brothsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

too many cooks spoil the brothcụm từLắm thầy nhiều ma, chín người mười ý
plum brothdanh từMón súp hoặc món hầm đậm đà, đậm đà được làm từ thịt, trái cây khô và gia vị, theo truyền thống được ăn vào dịp Giáng sinh
broth cubedanh từKhối nhỏ, bao gồm các nguyên liệu khô, có thể hòa tan để làm nước dùng hoặc nước hầm súp
snow-brothdanh từMưa tuyết
flesh brothdanh từNước dùng làm bằng cách luộc thịt trong nước
black brothdanh từĐồng nghĩa với black soup
barley-brothdanh từLoại nước dùng được chế biến bằng cách luộc lúa mạch và thịt cùng với rau
Scotch brothdanh từMón súp nhân thịt, lúa mạch và các loại rau củ, có nguồn gốc từ Scotland

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibroth
  2. từ tiếng Anh cổbroþ“broth”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*broþ“broth”

Ví dụ

  • ?Bạn có muốn dùng chút nước dùng không?
  • .Chúng tôi định ăn canh.
  • .Đun nóng nửa lít nước dùng.

AI