Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flesh broth
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
l
ɛ
ʃ
ˈ
b
ɹɔ
θ
/
Nghĩa chính
1
Nước dùng làm bằng cách luộc thịt trong nước
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Broth made by boiling meat in water.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flesh broth
Dạng gốc
(base form)
flesh broth
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nước dùng làm bằng cách luộc thịt trong nước
1
Nước dùng làm bằng cách luộc thịt trong nước
1
Nước dùng làm bằng cách luộc thịt trong nước