Dịch

flesh broth

danh từ (noun)
US/ˈflɛʃ ˈbɹɔθ/

Nghĩa chính

  1. Nước dùng làm bằng cách luộc thịt trong nướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Broth made by boiling meat in water.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flesh brothDạng gốc (base form)
  2. flesh brothsSố nhiều (plural)

AI