Dịch

barley-bree

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Rượu làm từ lúa mạch; bia mạnhdanh từkhông đếm được (uncountable)Liquor that is made from barley; strong ale.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • neibors , / ' , / / ! / lawyer's , / .

AI