Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
black broth
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
l
æ
k
ˈ
b
ɹ
ɒ
θ
/
US
/ˈ
b
l
æ
k
ˈ
b
ɹɔ
θ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với black soup
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of black soup.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
black soup
AI
1
Đồng nghĩa với black soup
1
Đồng nghĩa với black soup
1
Đồng nghĩa với black soup