potaje
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/poˈtaxe/
Nghĩa chính
- Nước dùng, món hầmdanh từbroth, stew
- Cây họ đậu khôdanh từdry legumes
- Nước dùng hoặc đồ uống có chứa nhiều thành phầndanh từa broth or beverage containing a mélange of ingredients
- Farrago, mishmash (sự pha trộn lẫn lộn của nhiều thứ)danh từfarrago, mishmash (a confused mixture of things)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- potajeDạng gốc (base form)
- potajesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| potaje de vigiliadanh từ | danh từ | Món hầm làm từ cá tuyết, đậu xanh và rau bina. Nó được phục vụ theo truyền thống ở Tây Ban Nha vào lễ Phục sinh |