Dịch

potaje

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/poˈtaxe/

Nghĩa chính

  1. Nước dùng, món hầmdanh từbroth, stew
  2. Cây họ đậu khôdanh từdry legumes
  3. Nước dùng hoặc đồ uống có chứa nhiều thành phầndanh từa broth or beverage containing a mélange of ingredients
  4. Farrago, mishmash (sự pha trộn lẫn lộn của nhiều thứ)danh từfarrago, mishmash (a confused mixture of things)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. potajeDạng gốc (base form)
  2. potajesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

potaje de vigiliadanh từMón hầm làm từ cá tuyết, đậu xanh và rau bina. Nó được phục vụ theo truyền thống ở Tây Ban Nha vào lễ Phục sinh

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc potaje

AI