Dịch

barullo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baˈɾuʎo/

Nghĩa chính

  1. Sự náo động, sự hỗn loạn, sự bối rốidanh từuproar, tumult, confusion
  2. Din, tiếng ồndanh từdin, noise

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. barulloDạng gốc (base form)
  2. barullosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

a barulloChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự náo động

AI