Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
potajero
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cây họ đậu
tính từ
legumes
2
Nồi nước dùng
danh từ
broth pot
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
potajero
Dạng gốc
(base form)
potajer
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
potajero
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
potajer
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
豆
dòu
Cây họ đậu; xung; đậu; đậu (CL: | [ke 1], [li 4]) (biến của [dou 4])
Tiếng Anh
gram
Cây họ đậu, cây đậu gà
pulse
Cây họ đậu
legume
Họ đậu, thực vật họ đậu
AI
1
Cây họ đậu
2
Nồi nước dùng
1
Cây họ đậu
2
Nồi nước dùng
1
Cây họ đậu
2
Nồi nước dùng