Dịch

dashi

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại súp hoặc nước dùng nấu ăn, thường được làm từ tảo bẹdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of soup or cooking stock, often made from kelp.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dashiDạng gốc (base form)
  2. dashisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhật出汁dashi“essence, dashi soup”

Ví dụ

  • .
  • (KOHM-boo): , , .

AI