brose
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bột yến mạch pha với nước sôi hoặc sữadanh từkhông đếm được (uncountable)Oatmeal mixed with boiling water or milk.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- broseDạng gốc (base form)
- brosesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Athole brosedanh từ | danh từ | Hỗn hợp gồm bột yến mạch, rượu whisky và mật ong, được uống theo truyền thống ở Scotland |
| brosy-facedtính từ | tính từ | Béo phì và khuôn mặt nhợt nhạt |
Họ từ (word family)
cùng gốc broseNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổbroez
- từ tiếng Latinh trung đạibrodium
- từ tiếng German nguyên thủy*bruþą“broth”