Dịch

brose

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bột yến mạch pha với nước sôi hoặc sữadanh từkhông đếm được (uncountable)Oatmeal mixed with boiling water or milk.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. broseDạng gốc (base form)
  2. brosesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Athole brosedanh từHỗn hợp gồm bột yến mạch, rượu whisky và mật ong, được uống theo truyền thống ở Scotland
brosy-facedtính từBéo phì và khuôn mặt nhợt nhạt

AI