Dịch

broseph

danh từ (noun)
UK/ˈbɹəʊsəf/US/ˈbɹoʊsəf/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Đồng chí hoặc một người bạndanh từA comrade or friend.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brosephDạng gốc (base form)
  2. brosephsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • " , ," , . " !"
  • “ , . .”

AI