Dịch

broth cube

danh từ (noun)
UK/ˈbɹɒθ ˈkjuːb/US/ˈbɹɔθ ˈkjub/

Nghĩa chính

  1. Khối nhỏ, bao gồm các nguyên liệu khô, có thể hòa tan để làm nước dùng hoặc nước hầm súpdanh từA small cube, consisting of dry ingredients, that can be dissolved to make a broth or soup stock.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. broth cubeDạng gốc (base form)
  2. broth cubesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI