Oxo cube
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với stock cube or bouillon cubedanh từSynonym of stock cube or bouillon cube (“a small cube, consisting of dry ingredients, that can be dissolved to make a broth or soup stock”)
- Mạng lưới đường sắt ngầm Londondanh từ riêngThe London Underground rail network.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Oxo cubeDạng gốc (base form)
- Oxo cubesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| the job is oxocụm từ | cụm từ | Mọi thứ đều thỏa đáng; mọi thứ đều ổn |
| up the Oxo Towercụm giới từ | cụm giới từ | Về quan hệ tình dục: qua đường hậu môn |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa