Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
snow-broth
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mưa tuyết
danh từ
không đếm được
(uncountable)
sleet
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
aguanieve
Mưa tuyết
Ví dụ
[…]
Upon
his
place
/
And
with
full
line
of
his
authority
,
/
Governs
Lord
Angelo
;
a
man
whose
blood
/
Is
very
snow-broth
;
one
who
never
feels
/
The
wanton
stings
and
motions
of
the
sense
...
AI
1
Mưa tuyết
1
Mưa tuyết
1
Mưa tuyết