Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hoan hôdanh từA hired soldier; an assassin; a desperado.
- Tiếng hô bravodanh từA shout of "bravo!"
- Lời khenthán từUsed to express acclaim, especially to a performer.
- Vỗ tayđộng từTo cheer or applaud, especially by saying bravo!
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- bravoNguyên thể (infinitive)
- bravosSố nhiều (plural)
- bravoesSố nhiều (plural)
- bravi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- bravoedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- bravoingPhân từ I (present participle)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| say bravo | Hoan hô | |
| shout bravo | Hô hoan hô | |
| give a bravo | Vỗ tay hoan hô | |
| Bravo Zulucụm từ | cụm từ | Làm tốt; làm tốt lắm |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Phiên bản viết hoa Bravo
- Alternative letter-case form of Bravo from the NATO/ICAO Phonetic Alphabet.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc bravoTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýbravo
Cùng gốc (doublet)brave
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , .Không khí lạnh buốt.
- ; .Chó có xu hướng cắn khi bị dồn vào thế.
- , !‘Bravo!’ khán giả đồng thanh hô.