Dịch

bravo

B2danh từ (noun)thán từ (interjection)động từ (verb)
UK/bɹɑːˈvəʊ/US/bɹɑˈvoʊ/CAnguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Hoan hôdanh từA hired soldier; an assassin; a desperado.
  2. Tiếng hô bravodanh từA shout of "bravo!"
  3. Lời khenthán từUsed to express acclaim, especially to a performer.
  4. Vỗ tayđộng từTo cheer or applaud, especially by saying bravo!

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. bravoNguyên thể (infinitive)
  2. bravosSố nhiều (plural)
  3. bravoesSố nhiều (plural)
  4. bravi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  5. bravoedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  6. bravoingPhân từ I (present participle)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

say bravoHoan hô
shout bravoHô hoan hô
give a bravoVỗ tay hoan hô
Bravo Zulucụm từLàm tốt; làm tốt lắm

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Phiên bản viết hoa Bravo
  1. Alternative letter-case form of Bravo from the NATO/ICAO Phonetic Alphabet.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc bravo

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýbravo

Cùng gốc (doublet)brave

Ví dụ

  • , .Không khí lạnh buốt.
  • ; .Chó có xu hướng cắn khi bị dồn vào thế.
  • , !‘Bravo!’ khán giả đồng thanh hô.

AI