Nghĩa chính
- Tiếng hô bravadanh từA shout of "brava!".
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bravaDạng gốc (base form)
- bravasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Costa Bravadanh từ riêng | danh từ riêng | Đường bờ biển của Catalonia ở Tây Ban Nha, từ Blanes đến biên giới Pháp. Đây là khu du lịch nổi tiếng với nhiều bãi biển |
Họ từ (word family)
cùng gốc bravaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýbrava