Dịch

brava

C1danh từ (noun)
US/ˈbɹɑ.və/

Nghĩa chính

  1. Tiếng hô bravadanh từA shout of "brava!".

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bravaDạng gốc (base form)
  2. bravasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Costa Bravadanh từ riêngĐường bờ biển của Catalonia ở Tây Ban Nha, từ Blanes đến biên giới Pháp. Đây là khu du lịch nổi tiếng với nhiều bãi biển

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýbrava

AI