Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bravadoism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thái độ dũng cảm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An attitude of bravado.
Nguồn gốc
(etymology)
bravado
+
-ism
AI
1
Thái độ dũng cảm
1
Thái độ dũng cảm
1
Thái độ dũng cảm