Nghĩa chính
- Chúc mừng nhéthán từClipping of congratulations.
- Lời chúc mừngdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Clipping of congratulations.
- Ngôi thứ ba số ít hiện tại của congratđộng từthird-person singular simple present indicative of congrat
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ? !Bạn được chọn diễn trong show đó à? Chúc mừng nhé!
- !Hãy nhận lời chúc mừng của chúng tôi vì tất cả những nỗ lực của bạn!
- " !" "! ?" " , .""Tôi vừa chuyển vào chỗ ở mới!" "Chúc mừng! Bạn sẽ ở chung với ai nữa?" "Tôi sẽ ở chung với hai người khác, nhưng hiện tại tôi là người duy nhất ở đây."
Họ từ (word family)
cùng gốc congratsTừ liên quan (related word)