Dịch

congrats

B1thán từ (interjection)danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Chúc mừng nhéthán từClipping of congratulations.
  2. Lời chúc mừngdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Clipping of congratulations.
  3. Ngôi thứ ba số ít hiện tại của congratđộng từthird-person singular simple present indicative of congrat

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • ? !Bạn được chọn diễn trong show đó à? Chúc mừng nhé!
  • !Hãy nhận lời chúc mừng của chúng tôi vì tất cả những nỗ lực của bạn!
  • " !" "! ?" " , .""Tôi vừa chuyển vào chỗ ở mới!" "Chúc mừng! Bạn sẽ ở chung với ai nữa?" "Tôi sẽ ở chung với hai người khác, nhưng hiện tại tôi là người duy nhất ở đây."

Họ từ (word family)

cùng gốc congrats
Từ liên quan (related word)

AI