congratulations
A2thán từ (interjection)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xin chúc mừng, chúc mừngthán từExpressing praise and approval, expressing approbation.
- Số nhiều của congratulationdanh từplural of congratulation
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| congratulations on something | Chúc mừng về điều gì | |
| heartiest congratulations | Lời chúc mừng chân thành nhất | |
| offer congratulations | Gửi lời chúc mừng | |
| send congratulations | Gửi lời chúc mừng | |
| warmest congratulations | Lời chúc mừng nồng nhiệt nhất |