Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parabién
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chúc mừng
danh từ
congratulations
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
parabién
Dạng gốc
(base form)
parabi
enes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
庆祝
qìng zhù
Ăn mừng, kỷ niệm, chúc mừng
Tiếng Anh
congratulations
Xin chúc mừng, chúc mừng
AI
1
Chúc mừng
1
Chúc mừng
1
Chúc mừng