Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
congratufuckulations
thán từ
(interjection)
Nghĩa chính
1
Hình thức chúc mừng đầy mỉa mai
thán từ
A sarcastic form of congratulations.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
congratufuckinglations
Nguồn gốc
(etymology)
congratulations
+
fuck you
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
-fucking-
AI
1
Hình thức chúc mừng đầy mỉa mai
1
Hình thức chúc mừng đầy mỉa mai
1
Hình thức chúc mừng đầy mỉa mai