felicidades
B1giống cái (feminine)thán từ (interjection)danh từ (noun)
/feliθiˈdades/
Nghĩa chính
- Chúc mừngthán từcongratulations
- Số nhiều của felicidaddanh từplural of felicidad
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- felicidadesDạng gốc (base form)
- ¡felicidades!Dạng gốc (base form)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar las felicidades a alguien | Gửi lời chúc mừng ai | |
| felicidades por algo | Chúc mừng về điều gì | |
| muchas felicidades | Chúc mừng nồng nhiệt |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ¡ !Chúc mừng chiến thắng!
- ¡ !Chúc mừng sinh nhật lần thứ 60 của bạn!
- ¡, !Chúc mừng, bây giờ em đã là học trò của cô!