Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bravoite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại pyrit chứa niken
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
A nickel-bearing variety of pyrite.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bravoite
Dạng gốc
(base form)
bravoite
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại pyrit chứa niken
1
Loại pyrit chứa niken
1
Loại pyrit chứa niken