Dịch

brash

C1tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Xấc láo, vô lễ, trơ tráotính từOverly bold or self-assertive to the point of being insensitive, tactless or impudent; shameless.
  2. Bốc đồng, hấp tấptính từOverly bold, impetuous or rash.
  3. Sặc sỡ, lòe loẹt, chói mắttính từBold, bright or showy, often in a tasteless way.
  4. Phát ban, nổi mẩndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A rash or eruption; a sudden or transient fit of sickness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brashDạng gốc (base form)
  2. more brashSo sánh hơn (comparative)
  3. brasherSo sánh hơn (comparative)
  4. brashestSo sánh nhất (superlative)
  5. most brashSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

brash icedanh từMảng tích tụ những mảnh băng trôi nhỏ (lớn chưa đến 2 mét)
stone brashdanh từLoại đất được tạo thành từ đá vỡ mịn
water brashdanh từTiết nước bọt quá nhiều cùng với tình trạng trào ngược vào thực quản ở các mức độ khác nhau, dẫn đến các triệu chứng ở đường tiêu hóa trên như ợ nóng (vì chất chứa trong dạ dày trào ngược thường có tính axit)
weaning brashdanh từDạng tiêu chảy nặng được cho là ảnh hưởng đến trẻ mới cai sữa

7 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 1
Giòn
  1. Brittle (said e.g. of wood or vegetables).

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Scotsbrash

Ví dụ

  • Silzer , — — .Rắc rối với Silzer là anh ta quá xấc láo — ba hoa chích choè quá nhiều — thích nghe chính mình nói.
  • […] , don’t , .[...] chỉ vì anh đang nổi nóng đôi chút, đừng làm điều gì bốc đồng, kẻo phải hối hận về sau.
  • I’ve , , , .Lối đi vào chật cứng xe đậu sát nhau và ngôi nhà được thắp sáng rực rỡ chưa từng thấy, ánh sáng vàng chói lọi tuôn ra từ mọi khung cửa sổ ở mỗi tầng, cùng âm thanh đanh, nghẹt mũi của kèn jazz phát ra từ máy quay đĩa bên trong.

AI