Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stone brash
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại đất được tạo thành từ đá vỡ mịn
danh từ
A soil made up of finely broken rock.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
stone brash
Dạng gốc
(base form)
stone brash
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại đất được tạo thành từ đá vỡ mịn
1
Loại đất được tạo thành từ đá vỡ mịn
1
Loại đất được tạo thành từ đá vỡ mịn