Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brash ice
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mảng tích tụ những mảnh băng trôi nhỏ (lớn chưa đến 2 mét)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A patch of accumulated small fragments of floating ice (less than about 2 metres big)
AI
1
Mảng tích tụ những mảnh băng trôi nhỏ (lớn chưa đến 2 mét)
1
Mảng tích tụ những mảnh băng trôi nhỏ (lớn chưa đến 2 mét)
1
Mảng tích tụ những mảnh băng trôi nhỏ (lớn chưa đến 2 mét)