brashly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Xấc xược, xấc láotrạng từIn a brash manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brashlyDạng gốc (base form)
- more brashlySo sánh hơn (comparative)
- most brashlySo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc brashlyVí dụ
- ,