Dịch

balk

C2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 22 nghĩa
  1. Dải đất chưa càydanh từAn uncultivated ridge formed in the open field system, caused by the action of ploughing.
  2. Vách đấtdanh từThe wall of earth at the edge of an excavation.
  3. Xà ngang, dầm gỗdanh từBeam, crossbeam; squared timber; a tie beam of a house, stretching from wall to wall, especially when laid so as to form a loft, "the balks".
  4. Ngần ngại, từ chốiđộng từTo be unwilling to do something; to refuse to proceed or do or allow something, either in general or only temporarily.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. balkNguyên thể (infinitive)
  2. balksSố nhiều (plural)
  3. balkedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. balkingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • balk (at sth)ngần ngại (về việc gì), chùn bước (trước cái gì)
  • (be) balked of sth(bị) cản trở không đạt được cái gìShe looked like a lion balked of its prey.Cô ấy trông như một con sư tử bị cướp mất con mồi.

Cụm từ (phrase)

randle-balkdanh từThanh ngang trong ống khói mở để treo các bình nấu ăn
make a balk of good groundcụm từBỏ lỡ mất, cơ hội tốt
balky horseCon ngựa bướng bỉnh
balky engineĐộng cơ khó khởi động
balked landingdanh từViệc di chuyển được bắt đầu sau khi máy bay đã hạ cánh trên đường băng
baulk enddanh từPhần cuối của bàn bida, nơi ban đầu đặt các quả bóng xanh, nâu và vàng
balk lineChưa có nghĩa

22 nghĩa khác

Danh từ (noun) 9
Động từ (verb) 13
Trở ngại
  1. Trở ngại, sự thất vọngA hindrance or disappointment; a check.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Xà ngang
Sự bỏ sót
Ngần ngại

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạibalke
  2. từ tiếng Anh cổbalca
  3. từ tiếng Bắc Âu cổbálkr“partition, ridge of land”
danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạibalok
  2. từ tiếng Anh cổbealluc“testicle”

Cùng gốc (doublet)bollocks

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , , . " , , ?"Carla ngần ngại một lát, nhưng khi thẻ và giấy tờ tùy thân được đưa ra, cô ấy lập tức đồng ý. "Giám đốc, tôi có thể giúp gì cho ông?
  • .Con ngựa khựng lại
  • […] , , .[...] đi thất thường lên đồi, rồi lao xuống và trượt ở phía dốc, có nguy cơ bị lật

AI