Nghĩa chính
Thêm 22 nghĩa- Dải đất chưa càydanh từAn uncultivated ridge formed in the open field system, caused by the action of ploughing.
- Vách đấtdanh từThe wall of earth at the edge of an excavation.
- Xà ngang, dầm gỗdanh từBeam, crossbeam; squared timber; a tie beam of a house, stretching from wall to wall, especially when laid so as to form a loft, "the balks".
- Ngần ngại, từ chốiđộng từTo be unwilling to do something; to refuse to proceed or do or allow something, either in general or only temporarily.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- balk (at sth)ngần ngại (về việc gì), chùn bước (trước cái gì)
- (be) balked of sth(bị) cản trở không đạt được cái gìShe looked like a lion balked of its prey.Cô ấy trông như một con sư tử bị cướp mất con mồi.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| randle-balkdanh từ | danh từ | Thanh ngang trong ống khói mở để treo các bình nấu ăn |
| make a balk of good groundcụm từ | cụm từ | Bỏ lỡ mất, cơ hội tốt |
| balky horse | Con ngựa bướng bỉnh | |
| balky engine | Động cơ khó khởi động | |
| balked landingdanh từ | danh từ | Việc di chuyển được bắt đầu sau khi máy bay đã hạ cánh trên đường băng |
| baulk enddanh từ | danh từ | Phần cuối của bàn bida, nơi ban đầu đặt các quả bóng xanh, nâu và vàng |
| balk line | Chưa có nghĩa |
22 nghĩa khác
Danh từ (noun) 9
Động từ (verb) 13
Trở ngại
- Trở ngại, sự thất vọngA hindrance or disappointment; a check.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc balkNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạibalke
- từ tiếng Anh cổbalca
- từ tiếng Bắc Âu cổbálkr“partition, ridge of land”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , . " , , ?"Carla ngần ngại một lát, nhưng khi thẻ và giấy tờ tùy thân được đưa ra, cô ấy lập tức đồng ý. "Giám đốc, tôi có thể giúp gì cho ông?
- .Con ngựa khựng lại
- […] , , .[...] đi thất thường lên đồi, rồi lao xuống và trượt ở phía dốc, có nguy cơ bị lật