balky
B2tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Bướng bỉnh (động vật)tính từRefusing to proceed or cooperate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| balky engine | Động cơ khó khởi động | |
| balky horse | Con ngựa bướng bỉnh |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bướng bỉnh (động vật)
Họ từ (word family)
cùng gốc balkyVí dụ
- con la bướng bỉnh
- khách hàng khó tính