Dịch

balkie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thanh nhỏ được mặc như một phần đồng phục của một số binh sĩ trong quân đội Nam Phidanh từA small bar worn as part of the uniform of some soldiers in the South African military.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. balkieDạng gốc (base form)
  2. balkiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Afrikaansbalkie

Ví dụ

  • [...], – , bokkop .

AI