Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Cánh buồm tam giácdanh từA triangular staysail set forward of the foremast. In a sloop (see image) the basic jib reaches back roughly to the level of the mast.
- Buồm tam giác phụdanh từAny of a variety of specialty triangular staysails set forward of the foremast.
- Cần trục, tay cẩudanh từThe projecting arm of a crane.
- Quay ngang buồmđộng từTo shift, or swing around, as a sail, boom, yard, etc., as in tacking.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- jib (at sth/at doing sth)ngần ngại làm gì/việc gì, ngại làm gì/việc gì
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)jib boomThanh giằng được gắn vào đầu phía ngoài của cần trục bowsprit hoặc cần trục bay có thêm một thanh giằng để tăng diện tích cánh buồmjib doorCánh cửa ngang với bức tường bên ngoài, nhằm mục đích che giấustorm jibCần trục nhỏ, được sử dụng khi có bão để giảm diện tích cánh buồm xuống mức tối thiểu cần thiết để duy trì khả năng điều động của tàugenoa jibGenoa (cánh buồm)flying jibPhần cần lái đầu tiên của một chiếc thuyền buồm có giàn hình vuôngHoyt jib boomCần trục tự dính
10 nghĩa khác
Danh từ (noun) 8
Động từ (verb) 2
Cần cẩu máy quay
- A crane used for mounting and moving a video camera.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc jibNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạigibbe“a swelling or protrusion in the body”
- từ tiếng Pháp cổgibbe
- từ tiếng Latinh trung đạigibba“hump”
động từ
- từ tiếng Hà Langijben
- từ tiếng Đan Mạchgibbe“jib, jibe”
Ví dụ
- .Thả dây bằng cách kéo xuống và bung buồm tam giác ra bằng cách kéo hai dây buồm.
- “ , ?” Essper; . , , , , . Essper’s .“Ai gọi thế, ai gọi thế?” Essper kêu lên; tiếng hô là câu trả lời duy nhất. Không có lối đi nào, nhưng bụi rậm thấp, và Vivian cho con ngựa của mình, một con ngựa già vùng rừng núi, vượt qua dễ dàng. Ngựa của Essper đứng ì.
- […].Một số người trong chúng tôi bắt đầu ngần ngại khi gia đình bắt đầu sưu tập chân dung con trai mới sinh của họ để trang trí tường [...].