Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jibbings
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sữa cuối cùng được rút ra từ một con bò cùng một lúc; những điều sau đó
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
The last milk drawn from a cow at one time; the afterings.
AI
1
những điều sau đó
1
những điều sau đó
1
những điều sau đó