Dịch

jibber

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngựa bất kham, ngựa hay trở chứng (không chịu đi... )danh từA horse that jibs, i.e. refuses, stops short.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jibberDạng gốc (base form)
  2. jibbersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

jibber-jabberdanh từ, động từNói chuyện quá mức hoặc vô nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI