Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
foque
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈfoke/
Nghĩa chính
1
Nghiêng
danh từ
jib
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
foque
Dạng gốc
(base form)
foque
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
foque
foque
ro
Săn hải cẩu
tính từ, danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
低
dī
Nghiêng, dốc
Tiếng Anh
jib
Cánh buồm tam giác
AI
1
Nghiêng
1
Nghiêng
1
Nghiêng