Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Hoyt jib boom
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cần trục tự dính
danh từ
The self-tacking jib boom.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Hoyt jib boom
Dạng gốc
(base form)
Hoyt jib boom
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cần trục tự dính
1
Cần trục tự dính
1
Cần trục tự dính