Nghĩa chính
Thêm 26 nghĩa- Mỏ neodanh từA tool used to moor a vessel to the bottom of a sea or river to resist movement.
- Mỏ neo sắt, mỏ neodanh từAn iron device so shaped as to grip the bottom and hold a vessel at her berth by the chain or rope attached.
- Hệ thống neo, bộ thiết bị neodanh từThe combined anchoring gear (anchor, rode, bill/peak and fittings such as bitts, cat, and windlass.)
- Neo, buộc chặt, gắn cố địnhđộng từTo connect an object, especially a ship or a boat, to a fixed point.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- at anchorthả neoThe ship lay at anchor two miles off the rocky coast.Con tàu nằm thả neo cách bờ biển đá hai dặm.
- anchor (sth)thả neo (cái gì)
- be anchoredđược cố địnhMake sure the table is securely anchored.Hãy chắc chắn rằng chiếc bàn đã được cố định chắc chắn.
- be anchored to sthđược cố định vào cái gìThe ropes were anchored to the rocks.Các sợi dây thừng đã được neo chặt vào các tảng đá.
- be anchored (in/to sth)dựa trên cái gìHer novels are anchored in everyday experience.Tiểu thuyết của cô ấy dựa trên những trải nghiệm đời thường.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anchor storedanh từ | danh từ | Cửa hàng chủ lực |
| anchor tenantdanh từ | danh từ | Khách thuê chủ lực |
| cast anchorđộng từ | động từ | Buông neo |
| drop anchorđộng từ | động từ | Thả neo |
| weigh anchorđộng từ | động từ | Nhổ neo |
| at anchorcụm giới từ | cụm giới từ | Neo đậu |
| news anchordanh từ | danh từ | Người dẫn chương trình tin tức |
| anchor babydanh từ | danh từ | Đứa trẻ được sinh ra bởi một người mẹ không phải là công dân tại Hoa Kỳ hoặc một quốc gia khác cấp quyền công dân theo nơi sinh (xem jus soli), và với tư cách là một công dân, có thể giúp cha mẹ và các thành viên khác trong gia đình của họ có được quyền công dân hoặc thường trú |
26 nghĩa khác
Danh từ (noun) 21
Động từ (verb) 5
Hình mỏ neo
- Representation of the nautical tool, used as a heraldic charge.
Xuất hiện ở từ khác
- rockđồng nghĩaChỉ người hoặc vật giữ cho mọi thứ ổn định.
Họ từ (word family)
cùng gốc anchorNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ( ) .Con tàu của chúng tôi (hoặc thuyền trưởng) đã thả neo trên dòng sông.
- […] .Phát minh của tôi hoàn toàn dựa vào Isabel.
- .Chúng ta hãy thả neo ở đây.