anclar
C2động từ (verb)
/anˈklaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Thả neođộng từto drop anchor
- Neo (để kết nối với một điểm cố định)động từto anchor (to connect to a fixed point)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể anclarDanh động từ anclandoPhân từ anclado
| Presente | |
|---|---|
| yo | anclo |
| tú | anclas |
| él/ella/Ud. | ancla |
| nosotros | anclamos |
| vosotros | ancláis |
| ellos/Uds. | anclan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh