anclaje
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/anˈklaxe/nguồn
Nghĩa chính
- Nơi neo đậudanh từanchorage
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anclajeDạng gốc (base form)
- anclajesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| punto de anclajedanh từ | danh từ | Điểm kiểm soát |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh