Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anchor store
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
æ
ŋ
.
k
ə
ː ˈ
s
t
ɔː
/
US
/ˈ
æ
ŋ
k
ɚ ˈ
s
t
ɔɹ/
Nghĩa chính
1
Cửa hàng chủ lực
danh từ
Synonym of anchor tenant.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anchor store
Dạng gốc
(base form)
anchor store
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
anchor tenant
AI
1
Cửa hàng chủ lực
1
Cửa hàng chủ lực
1
Cửa hàng chủ lực