ancla
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈankla/nguồn
Nghĩa chính
- Neodanh từanchor
- Dạng chia của anclarđộng từinflection of anclar:
- Ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của anclarđộng từthird-person singular present indicative
- Mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít của anclarđộng từsecond-person singular imperative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anclaDạng gốc (base form)
- anclasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| caña del ancla | Chân neo | |
| ancla de levadanh từ | danh từ | Mỏ neo |
| cepo del ancla | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc anclaVí dụ
- .Con tàu cướp biển nâng neo lên.
- .Con tàu được nối với neo bằng dây xích.
- .Con tàu thả neo vào cảng.