Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anclado
C1
tính từ
(adjective)
/anˈklado/
Nghĩa chính
1
Neo đậu
tính từ
anchored
2
Buộc chặt, bảo đảm
tính từ
fastened, secured
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anclado
Dạng gốc
(base form)
anclad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
anclado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
anclad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
湾
wān
Neo đậu
Tiếng Anh
anchored
Có đầu mút uốn ngược
AI
1
Neo đậu
2
Buộc chặt
1
Neo đậu
2
Buộc chặt
1
Neo đậu
2
Buộc chặt