anchorman
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phát thanh viên, biên tập viêndanh từThe main host of a television or radio program, particularly one relating to the broadcast of news.
- Tay chạy chốtdanh từThe most reliable runner in a relay team, usually the one that runs last.
- Người quản lý neodanh từThe person on a ship in charge of the anchor.
- Người chơi cuốidanh từThe last player in sequence, seated furthest to the right of the dealer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- anchormanDạng gốc (base form)
- anchormen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| news anchorman | Phát thanh viên bản tin |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .Phát thanh viên đã có buổi yết kiến nhà vua.
- .Phát thanh viên đã đọc bản tin một cách trang nghiêm.