ancora
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một trong các ký hiệu ⟨⸔⟩, ⟨⸕⟩ được tìm thấy trong ghi chú bên lề để đánh dấu văn bản bị thiếudanh từEither of the symbols ⟨⸔⟩, ⟨⸕⟩ found in marginal notes to mark missing text.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ancoraDạng gốc (base form)
- ancorae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.