Nghĩa chính
- Neo đậucụm giới từanchored
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| swing at anchorđộng từ | động từ | Ở lại cảng trong một thời gian dài mà không đi thuyền |
Ví dụ
- .
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| swing at anchorđộng từ | động từ | Ở lại cảng trong một thời gian dài mà không đi thuyền |