Dịch

at anchor

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/ət ˈæŋ.kəː/US/ət ˈæŋkɚ/

Nghĩa chính

  1. Neo đậucụm giới từanchored

Cụm từ (phrase)

swing at anchorđộng từỞ lại cảng trong một thời gian dài mà không đi thuyền

Ví dụ

  • .
  • .

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI