Dịch

adhesive

C1tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dínhtính từSticky; tenacious, as glutinous substances.
  2. Bám chặt, gắn bótính từApt or tending to adhere; clinging.
  3. Chất dính, chất dándanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)a substance, such as glue, that provides or promotes adhesion

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. adhesiveDạng gốc (base form)
  2. adhesivesSố nhiều (plural)
  3. more adhesiveSo sánh hơn (comparative)
  4. most adhesiveSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

adhesive bandagedanh từBăng cá nhân
adhesive tapedanh từBăng dính
apply adhesiveBôi keo dán
strong adhesiveKeo dán chắc
waterproof adhesiveKeo dán chống nước
self-adhesivetính từXem self-sealing
adhesive trapdanh từĐồng nghĩa với glue trap
hot melt adhesivedanh từChất kết dính rắn, không dung môi, tan chảy khi đun nóng để sử dụng

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápadhésif
  2. từ tiếng Latinh trung đạiadhaesivus

Ví dụ

  • .Công ty đã phát triển một loại keo dán chống nước mới.
  • .Anh ấy gắn bó kiên định với lý tưởng.
  • .Các bác sĩ phẫu thuật có thể dùng chất keo này để nối lại da và các mô bên trong cơ thể.

AI