Nghĩa chính
- Dínhtính từSticky; tenacious, as glutinous substances.
- Bám chặt, gắn bótính từApt or tending to adhere; clinging.
- Chất dính, chất dándanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)a substance, such as glue, that provides or promotes adhesion
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- adhesiveDạng gốc (base form)
- adhesivesSố nhiều (plural)
- more adhesiveSo sánh hơn (comparative)
- most adhesiveSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| adhesive bandagedanh từ | danh từ | Băng cá nhân |
| adhesive tapedanh từ | danh từ | Băng dính |
| apply adhesive | Bôi keo dán | |
| strong adhesive | Keo dán chắc | |
| waterproof adhesive | Keo dán chống nước | |
| self-adhesivetính từ | tính từ | Xem self-sealing |
| adhesive trapdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với glue trap |
| hot melt adhesivedanh từ | danh từ | Chất kết dính rắn, không dung môi, tan chảy khi đun nóng để sử dụng |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápadhésif
- từ tiếng Latinh trung đạiadhaesivus
Ví dụ
- .Công ty đã phát triển một loại keo dán chống nước mới.
- .Anh ấy gắn bó kiên định với lý tưởng.
- .Các bác sĩ phẫu thuật có thể dùng chất keo này để nối lại da và các mô bên trong cơ thể.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc adhesiveNgôn ngữ khác
Tiếng Trung