Dịch

adherente

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/adeˈɾente/

Nghĩa chính

  1. Dính chặttính từadherent, sticky
  2. Chất kết dính (một chất cung cấp độ bám dính)danh từadhesive (a substance that provides adhesion)
  3. Người tuân thủ (người có tư cách thành viên trong một nhóm nào đó)danh từadherent (a person who has membership in some group)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. adherenteDạng gốc (base form)
  2. adherentesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc adherente

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chất kết dính (một chất cung cấp độ bám dính)

AI