Dịch

adherencia

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/adeˈɾenθja/

Nghĩa chính

  1. Độ bám dính, sự bám dínhdanh từadherence, adhesion (close physical union of two objects)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. adherenciaDạng gốc (base form)
  2. adherenciasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Độ bám dính

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Không có chiếc chảo nào mà cuối cùng không bị mất độ chống dính vào một thời điểm nào đó.
  • 15 : , .

AI