adhesivo
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/adeˈsibo/nguồn
Nghĩa chính
- Dính, có tính dínhtính từadhesive, sticky
- Keo dán, chất kết dính, nhãn dándanh từadhesive (substance that provides adhesion)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| adhesivo dentaldanh từ | danh từ | Kem làm răng giả |
| cinta adhesiva | Băng dính | |
| adhesivo en barra | Chưa có nghĩa | |
| barra adhesiva | Chưa có nghĩa | |
| tela adhesiva | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Cánh máy bay đã được gia cố tạm bằng băng dính.
- .Chất lỏng quánh này đã được dùng thay thế cho keo dán.
- , .Chúng tôi không có băng keo cách điện, vì vậy đã dùng băng dính vải.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Keo dán
Họ từ (word family)
cùng gốc adhesivoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- 贴Tiếng Trungtương đương