puggy
tính từ (adjective)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Giống hoặc đặc trưng của một con chó pugtính từResembling or characteristic of a pug dog.
- Dính, giống đất séttính từsticky, claylike
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc puggyVí dụ
- , , , , , […]