Dịch

puggy

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Giống hoặc đặc trưng của một con chó pugtính từResembling or characteristic of a pug dog.
  2. Dính, giống đất séttính từsticky, claylike

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. puggyDạng gốc (base form)
  2. puggiesSố nhiều (plural)
  3. puggierSo sánh hơn (comparative)
  4. puggiestSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc puggy

Ví dụ

  • , , , , , […]

AI